地史

dì shǐ địa sử

Hán Việt: địa sử · Pinyin: dì shǐ

Tổng quan

lịch sử trái đất | lịch sử địa chất

Cấu tạo: (địa) + (sử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lịch sử trái đất | lịch sử địa chất

Eng

  • CC-CEDICT earth history|geological history
  • Cihui earth history; geological history