地名

dì míngđịa danh

Hán Việt: địa danh · Pinyin: dì míng

Tổng quan

địa danh

Cấu tạo: 地 (địa) + 名 (danh)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn place name; toponym

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi shetland

Eng

  • JMdict place name
  • JMdict toponym
  • Cihui place name; toponym

Đức

  • Handedict Ortsname (S, Geo)

ja

  • JMdict 地名(ちめい)

other

  • Nguồn khác Tên các vùng đất

Từ liên quan

Gần nghĩa

地名研究 · 地名辞典 · 名下 · 名世 · 名为 · 名义 · 名产 · 名人