地名

dì míng địa danh

Hán Việt: địa danh · Pinyin: dì míng

Tổng quan

tên địa danh | địa danh ên các vùng đất. địa danh địa danh ☆Tên các vùng đất.

Cấu tạo: (địa) + (danh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tên địa danh | địa danh ên các vùng đất. địa danh địa danh ☆Tên các vùng đất.

Eng

  • CC-CEDICT place name|toponym
  • Cihui place name; toponym

ja

  • JMdict place name|toponym