地圈 địa quyển Hán Việt: địa quyển Tổng quan địa quyển Cấu tạo: 地 (địa) + 圈 (quyển)Hán Việtđịa quyểnCấu tạo地 + 圈 · địa + quyển nghĩa thành phần: địa + quyển Nghĩa ViệtCihui địa quyểnTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 岩石圈。以板塊學說的觀點看,岩石圈就是所有滑動板塊的集合體,板塊的移動會引發地震或火山爆發。