地土
địa thổ
Hán Việt: địa thổ · Pinyin: dì tǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹土地;土壤; 国土;领土; 地方;地区。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹土地;土壤。 2.国土;领土。 3.地方;地区。
Eng
- Cihui 地土 ìtǔ n. an area (lit./fig.)
Hán Việt: địa thổ · Pinyin: dì tǔ