地地道道

dì dì dào dào địa địa đạo đạo

Hán Việt: địa địa đạo đạo · Pinyin: dì dì dào dào

Tổng quan

triệt để | đích thực | 100% | tận tâm

Cấu tạo: (địa) + (địa) + (đạo) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui triệt để | đích thực | 100% | tận tâm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 真正的,够标准的。

Eng

  • CC-CEDICT thoroughgoing|authentic|100%|to the core
  • Cihui thoroughgoing; authentic; 100%; to the core