地地道道
địa địa đạo đạo
Hán Việt: địa địa đạo đạo · Pinyin: dì dì dào dào
Tổng quan
triệt để
真正的,够标准的。
Nghĩa
Việt
- Cihui đích thực
- Cihui 100%
- Cihui tận tâm
- Tần suất từ triệt để , đích thực , 100% , tận tâm
- Biên soạn 1. genuine; out-and-out 2. outright; hundred percent
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 真正的,够标准的。
Eng
- Cihui thoroughgoing; authentic; 100%; to the core
- Tần suất từ attr. 1. genuine; out-and-out 2. outright; hundred percent
Đức
- Handedict waschecht (Adj), reinsten Wassers sein