地坐

dì zuò địa tọa

Hán Việt: địa tọa · Pinyin: dì zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (tọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓席地而坐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓席地而坐。