地坪
địa bình
Hán Việt: địa bình · Pinyin: dì píng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 平地;平坦的场地。
- Tân Hoa Tự Điển 1.平地;平坦的场地。
Eng
- Cihui 地坪 ìpíng* n. terrace
ja
- JMdict ground area (e.g. of a building's footprint)|land area