地坼

dì chè địa sách

Hán Việt: địa sách · Pinyin: dì chè

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (sách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地裂。语出《礼记.月令》"仲冬之月……冰益壮,地始坼,鹖旦不鸣,虎始交。" 2.指土地的裂缝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.地裂。语出《礼记.月令》"仲冬之月……冰益壮,地始坼,鹖旦不鸣,虎始交。" 2.指土地的裂缝。