地壟

dì lǒng địa lũng

Hán Việt: địa lũng · Pinyin: dì lǒng

Tổng quan

luống trên đồng ruộng đã cày

Cấu tạo: (địa) + (lũng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui luống trên đồng ruộng đã cày

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地下通道; 耕地时翻起的或在耕地上培起的成行土埂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.地下通道。 2.耕地时翻起的或在耕地上培起的成行土埂。

Eng

  • CC-CEDICT lines on ridges on ploughed field
  • Cihui lines on ridges on ploughed field