地壟壟

địa lũng lũng

Hán Việt: địa lũng lũng

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (lũng) + (lũng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 地壟壟 ìlǒnglǒng n. <coll.> raised path between fields of crops M:¹tiáo