地壘 địa lũy Hán Việt: địa lũy Tổng quan địa luỹ: hocxtơ Cấu tạo: 地 (địa) + 壘 (lũy)Hán Việtđịa lũyCấu tạo地 + 壘 · địa + lũy nghĩa thành phần: địa + lũy Nghĩa ViệtCihui địa luỹ: hocxtơ