地城 dì chéng · địa thành Hán Việt: địa thành · Pinyin: dì chéng Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 城 (thành)Pinyindì chéngHán Việtđịa thànhCấu tạo地 + 城 · địa + thành nghĩa thành phần: địa + thành