地堰 dì yàn · địa yển Hán Việt: địa yển · Pinyin: dì yàn Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 堰 (yển)Pinyindì yànHán Việtđịa yểnCấu tạo地 + 堰 · địa + yển nghĩa thành phần: địa + yển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 环绕田地,防止水土流失的较低的建筑物。Tân Hoa Tự Điển 1.环绕田地,防止水土流失的较低的建筑物。