地场 địa tràng Hán Việt: địa tràng Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 场 (tràng)Hán Việtđịa tràngCấu tạo地 + 场 · địa + tràng nghĩa thành phần: địa + tràng Nghĩa jaJMdict locality|local area|local stock exchange|local dealer