地塄 dì léng Pinyin: dì léng Tổng quan gò đất。田地邊上的坡兒。 Cấu tạo: 地 (địa) + 塄Pinyindì léngCấu tạo地 + 塄 Nghĩa ViệtCihui gò đất。田地邊上的坡兒。MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。田地边上的坡儿。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。田地边上的坡儿。