地境 dì jìng · địa cảnh Hán Việt: địa cảnh · Pinyin: dì jìng Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 境 (cảnh)Pinyindì jìngHán Việtđịa cảnhCấu tạo地 + 境 · địa + cảnh nghĩa thành phần: địa + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹大地; 地形环境。Tân Hoa Tự Điển 1.犹大地。 2.地形环境。jaJMdict land border|boundary