地壓 dì yā · địa áp Hán Việt: địa áp · Pinyin: dì yā Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 壓 (áp)Pinyindì yāHán Việtđịa ápCấu tạo地 + 壓 · địa + áp nghĩa thành phần: địa + áp