地壟壟 địa lũng lũng Hán Việt: địa lũng lũng Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 壟 (lũng) + 壟 (lũng)Hán Việtđịa lũng lũngCấu tạo地 + 壟 + 壟 · địa + lũng + lũng nghĩa thành phần: địa + lũng + lũng Nghĩa EngCihui 地壟壟 ìlǒnglǒng n. <coll.> raised path between fields of crops M:¹tiáo