地大 địa đại Hán Việt: địa đại Tổng quan địa đại (術語)四大之一。以堅因為性,以能持為用,周徧一切之物質,故云大。☸ Cấu tạo: 地 (địa) + 大 (đại)Hán Việtđịa đạiCấu tạo地 + 大 · địa + đại nghĩa thành phần: địa + đại Nghĩa ViệtCihui địa đại (術語)四大之一。以堅因為性,以能持為用,周徧一切之物質,故云大。☸