地天后

địa thiên hậu

Hán Việt: địa thiên hậu

Tổng quan

địa thiên hậu (天名)胎藏界曼荼羅外金剛部院之東方,有樓閣,其北與地天並坐者,是也。☸

Cấu tạo: (địa) + (thiên) + (hậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui địa thiên hậu (天名)胎藏界曼荼羅外金剛部院之東方,有樓閣,其北與地天並坐者,是也。☸