地委
địa ủy
Hán Việt: địa ủy · Pinyin: dì wěi
Tổng quan
ủy ban Đảng cấp địa khu
Nghĩa
Việt
- Cihui ủy ban Đảng cấp địa khu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 中国共产党地区一级委员会的简称。级别在省委以下﹑县委以上。
- Tân Hoa Tự Điển 1.中国共产党地区一级委员会的简称。级别在省委以下﹑县委以上。
Eng
- CC-CEDICT prefectural Party committee
- Cihui prefectural Party committee