地子
địa tử
Hán Việt: địa tử · Pinyin: dì zi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 唐代抵充百官职田的粟米。
- Tân Hoa Tự Điển 1.唐代抵充百官职田的粟米。
Eng
- Cihui 地子 ìzi n. background; ground
ja
- JMdict type of land rent paid by farmers