地宜
địa nghi
Hán Việt: địa nghi · Pinyin: dì yí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓土地之所宜。不同的土质适宜于不同生物的生长; 地理之所宜。指地理环境或条件。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓土地之所宜。不同的土质适宜于不同生物的生长。 2.地理之所宜。指地理环境或条件。
Hán Việt: địa nghi · Pinyin: dì yí