地客

dì kè địa khách

Hán Việt: địa khách · Pinyin: dì kè

Tổng quan

địa khách (雜名)禪林耕寺領之田地者。☸

Cấu tạo: (địa) + (khách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui địa khách (雜名)禪林耕寺領之田地者。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雇农; 佃户。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雇农。 2.佃户。