地室

dì shì địa thất

Hán Việt: địa thất · Pinyin: dì shì

Tổng quan

phòng ngầm dưới đất

Cấu tạo: (địa) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng ngầm dưới đất

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地下室。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.地下室。