地寒 dì hán · địa hàn Hán Việt: địa hàn · Pinyin: dì hán Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 寒 (hàn)Pinyindì hánHán Việtđịa hànCấu tạo地 + 寒 · địa + hàn nghĩa thành phần: địa + hàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指人的出身微贱,地位低下。Tân Hoa Tự Điển 1.指人的出身微贱,地位低下。