地層
địa tằng
Hán Việt: địa tằng · Pinyin: dì céng
Tổng quan
tầng địa chất (địa lý)
Nghĩa
Việt
- Cihui tầng địa chất (địa lý)
- Cihui địa tằng địa tằng ☆Các lớp đất của trái đất.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 地層由一層層具有層理的岩石所構成,這種具有層次岩層系統稱為「地層」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 地壳是由一层一层的岩石构成的,这种岩石层次的系统叫作地层。
Eng
- CC-CEDICT stratum (geology)
- Cihui stratum (geology)
ja
- JMdict stratum|geological formation|layer|bed (coal, gravel, etc.)