地層
địa tằng
Hán Việt: địa tằng · Pinyin: dì céng
Tổng quan
TẰNG,TẦNG địa tầng; lớp đất; tầng đất
地壳是由一层一层的岩石构成的,这种岩石层次的系统叫作地层。
地層由一層層具有層理的岩石所構成,這種具有層次岩層系統稱為「地層」。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn stratum; layer
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 地層由一層層具有層理的岩石所構成,這種具有層次岩層系統稱為「地層」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 地壳是由一层一层的岩石构成的,这种岩石层次的系统叫作地层。
- Kaggle Zh-Vi assise
Eng
- JMdict stratum
- JMdict geological formation
- JMdict layer
- JMdict bed (coal, gravel, etc.)
- Cihui stratum (geology)
ja
- JMdict 地層(ちそう)
other
- Nguồn khác Các lớp đất của trái đất