地峽
địa hạp
Hán Việt: địa hạp · Pinyin: dì xiá
Tổng quan
eo: eo đất
Nghĩa
Việt
- Cihui eo: eo đất
- Cihui eo; eo đất。海洋中連接兩塊陸地的狹窄陸地。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 海洋中連接兩大陸塊的狹窄陸地。如:「巴拿馬地峽」。
Eng
- Cihui 地峽 ìxiá n. isthmus M:¹tiáo