地帶
địa đái
Hán Việt: địa đái · Pinyin: dì dài
Tổng quan
vùng | LT:個|个
Nghĩa
Việt
- Cihui vùng | LT:個|个
- Cihui địa đới địa đới ☆Miền đất, giải đất.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 區域、範圍。如:「這裡是危險地帶,請勿靠近。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 具有某种特性的区域或范围森林地带|安全地带。
Eng
- CC-CEDICT zone|CL:個|个[ge4]
- Cihui zone; CL:個|个