地形學
địa hình học
Hán Việt: địa hình học
Tổng quan
địa mạo học phép đo vẽ địa hình, địa thế, địa hình, địa chỉ
Nghĩa
Việt
- Cihui địa mạo học phép đo vẽ địa hình, địa thế, địa hình, địa chỉ
Eng
- Cihui 地形學 ìxíngxué n. topography
ja
- JMdict topography|geomorphology