地德

dì dé địa đức

Hán Việt: địa đức · Pinyin: dì dé

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大地的本性;大地的德化恩泽; 谓大地赐恩; 土地所产之物,指五谷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大地的本性;大地的德化恩泽。 2.谓大地赐恩。 3.土地所产之物,指五谷。