地心

dì xīn địa tâm

Hán Việt: địa tâm · Pinyin: dì xīn

Tổng quan

lõi trái đất | địa tâm

Cấu tạo: (địa) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lõi trái đất | địa tâm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地球的中心點。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地球的中心部位;地层内部。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.地球的中心部位;地层内部。

Eng

  • CC-CEDICT the earth's core|geocentric
  • Cihui the earth's core; geocentric

ja

  • JMdict center of the earth|centre of the earth