地慝 dì tè · địa thắc Hán Việt: địa thắc · Pinyin: dì tè Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 慝 (thắc)Pinyindì tèHán Việtđịa thắcCấu tạo地 + 慝 · địa + thắc nghĩa thành phần: địa + thắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 土地所生能伤害人畜庄稼的毒虫瘴气; 谓土地瘠薄不利作物生长。Tân Hoa Tự Điển 1.土地所生能伤害人畜庄稼的毒虫瘴气。 2.谓土地瘠薄不利作物生长。