地戲 dì xì · địa hí Hán Việt: địa hí · Pinyin: dì xì Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 戲 (hí)Pinyindì xìHán Việtđịa híCấu tạo地 + 戲 · địa + hí nghĩa thành phần: địa + hí