地推

dì tuī địa thôi

Hán Việt: địa thôi · Pinyin: dì tuī

Tổng quan

quảng bá trực tiếp (viết tắt của 地面推廣|地面推广)

Cấu tạo: (địa) + (thôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quảng bá trực tiếp (viết tắt của 地面推廣|地面推广)

Eng

  • CC-CEDICT on-the-ground promotion (abbr. for 地面推廣|地面推广[di4 mian4 tui1 guang3])
  • Cihui on-the-ground promotion (abbr. for 地面推廣|地面推广)