地政
địa chánh
Hán Việt: địa chánh · Pinyin: dì zhèng
Tổng quan
địa chính。有關土地的管理、利用、徵用等行政事務。
Nghĩa
Việt
- Cihui địa chính。有關土地的管理、利用、徵用等行政事務。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 有關土地利用、徵收等行政事務。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 地方的税收。
- Tân Hoa Tự Điển 1.地方的税收。
Eng
- Cihui 地政 ìzhèng n. land administration