地數

dì shù địa sổ

Hán Việt: địa sổ · Pinyin: dì shù

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指二﹑四﹑六﹑八﹑十诸偶数。此五数相加为三十。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指二﹑四﹑六﹑八﹑十诸偶数。此五数相加为三十。