地文

dì wén địa văn

Hán Việt: địa văn · Pinyin: dì wén

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地面山岳河海丘陵平原之形;地貌; 中药半夏的别名。见《急就篇》卷四。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.地面山岳河海丘陵平原之形;地貌。 2.中药半夏的别名。见《急就篇》卷四。

Eng

  • Cihui 地文 ìwén n. contours of the terrain

ja

  • JMdict physiography|physiographical features