地文學

địa văn học

Hán Việt: địa văn học

Tổng quan

địa văn học

Cấu tạo: (địa) + (văn) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui địa văn học

Eng

  • Cihui 地文學 ìwénxué n. physical geography; physiography