地方劇 dì fāng jù · địa phương kịch Hán Việt: địa phương kịch · Pinyin: dì fāng jù Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 方 (phương) + 劇 (kịch)Pinyindì fāng jùHán Việtđịa phương kịchCấu tạo地 + 方 + 劇 · địa + phương + kịch nghĩa thành phần: địa + phương + kịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"地方戏"。