地機 dì jī · địa ki Hán Việt: địa ki · Pinyin: dì jī Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 機 (ki)Pinyindì jīHán Việtđịa kiCấu tạo地 + 機 · địa + ki nghĩa thành phần: địa + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 军事上指形势险要的关键之地; 指大地活动的枢要。Tân Hoa Tự Điển 1.军事上指形势险要的关键之地。 2.指大地活动的枢要。