地極
địa cực
Hán Việt: địa cực · Pinyin: dì jí
Tổng quan
địa cực
Nghĩa
Việt
- Cihui địa cực
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指大地的极远之处; 今指地球的南极和北极。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指大地的极远之处。 2.今指地球的南极和北极。
Eng
- Cihui 地極 dìjí n. terrestrial pole