地標

dì biāo địa tiêu

Hán Việt: địa tiêu · Pinyin: dì biāo

Tổng quan

cột mốc

Cấu tạo: (địa) + (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cột mốc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.用來標示界線位置的目標物。如:「兩縣間的地標,常以石碑做標誌。」 2.地區景觀上突出的特徵。如:「中正紀念堂稱得上是臺北市的地標。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地面上的显著标志。

Eng

  • CC-CEDICT landmark
  • Cihui landmark