地栗
địa lật
Hán Việt: địa lật · Pinyin: dì lì
Tổng quan
mã thầy; củ năn
1.荸荠的别名。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 củ năng
- VietPhrases củ năn
- Tần suất từ năn ngọt; mã thầy; củ năn; củ năn
- Biên soạn 地栗 dìlì n. <topo.> water chestnut
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.荸荠的别名。
Eng
- Cihui 地栗 dìlì n. <topo.> water chestnut
- Tần suất từ 地栗 dìlì n. <topo.> water chestnut