地慄
địa lật
Hán Việt: địa lật · Pinyin: dì lì
Tổng quan
mã thầy; củ năn。荸薺。
Nghĩa
Việt
- Cihui mã thầy; củ năn。荸薺。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 荸荠的别名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.荸荠的别名。
Eng
- Cihui 地栗 dìlì n. <topo.> water chestnut