地根

dì gēn địa căn

Hán Việt: địa căn · Pinyin: dì gēn

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (căn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹地底。指大地的最低凹处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹地底。指大地的最低凹处。

Eng

  • Cihui 地根 ìgēn* adv. <topo.> 1. heretofore; at any previous time; from the outset 2. at heart; basically