地棱

dì léng địa lăng

Hán Việt: địa lăng · Pinyin: dì léng

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (lăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 田地中的埂子。稍稍高出地面,状如狭窄的小路,主要作用是区分地界。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.田地中的埂子。稍稍高出地面,状如狭窄的小路,主要作用是区分地界。