地椒

dì jiāo địa tiêu

Hán Việt: địa tiêu · Pinyin: dì jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我国北方的一种蔓生草本植物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.我国北方的一种蔓生草本植物。