地極

dì jí địa cực

Hán Việt: địa cực · Pinyin: dì jí

Tổng quan

địa cực

Cấu tạo: (địa) + (cực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui địa cực
  • Cihui địa cực (nam cực và bắc cực)。地球的南極和北極。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地球的南極和北極。

Eng

  • Cihui 地極 dìjí n. terrestrial pole