地槽

dì cáo địa tào

Hán Việt: địa tào · Pinyin: dì cáo

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (tào)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 地槽 ìcáo n. <geol.> geosyncline M:¹tiáo/²dào