地橋 địa kiều Hán Việt: địa kiều Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 橋 (kiều)Hán Việtđịa kiềuCấu tạo地 + 橋 · địa + kiều nghĩa thành phần: địa + kiều Nghĩa EngCihui land bridge